eword.vn

another trong ngữ cảnh

another = khác

Câu tiếng Anh

You saw another pretty girl, and you had to add her to your list.

Nghĩa tiếng Việt

Anh đã thấy một cô gái xinh đẹp khác, và anh phải thêm cô ấy vào danh sách của mình.

← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another