another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
You will be allowed another flight.
Nghĩa tiếng Việt
Hai người sẽ được bắn tiếp một lượt khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
You will be allowed another flight.
Hai người sẽ được bắn tiếp một lượt khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another