anymore trong ngữ cảnh
anymore = nữa
Câu tiếng Anh
And I also will not be afraid of the mouse anymore!
Nghĩa tiếng Việt
Cả cháu cũng không sợ chuột nữa.
← anymore: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với anymore
anymore = nữa
And I also will not be afraid of the mouse anymore!
Cả cháu cũng không sợ chuột nữa.
← anymore: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với anymore