eword.vn

anymore trong ngữ cảnh

anymore = nữa

Câu tiếng Anh

And until we hear from him... I don't want you to go to the cova anymore.

Nghĩa tiếng Việt

Và trong lúc chờ Ngài hồi âm... thì cha không muốn con đến thung lũng đó nữa.

← anymore: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với anymore