eword.vn

anymore trong ngữ cảnh

anymore = nữa

Câu tiếng Anh

I don't have the strength anymore to draw water out of that well.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không còn đủ sức để lấy nước từ cái giếng đó nữa.

← anymore: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với anymore