anymore trong ngữ cảnh
anymore = nữa
Câu tiếng Anh
I don't know what to believe anymore.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không còn biết tin vào cái gì nữa.
← anymore: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với anymore
anymore = nữa
I don't know what to believe anymore.
Tôi không còn biết tin vào cái gì nữa.
← anymore: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với anymore