eword.vn

anymore trong ngữ cảnh

anymore = nữa

Câu tiếng Anh

I've promised Tom that I won't do that anymore.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã hứa với Tom rằng tôi sẽ không làm chuyện đó nữa.

← anymore: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với anymore