anymore trong ngữ cảnh
anymore = nữa
Câu tiếng Anh
Oh, please don't kiss me anymore.
Nghĩa tiếng Việt
Ôi, làm ơn đừng hôn em nữa.
← anymore: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với anymore
anymore = nữa
Oh, please don't kiss me anymore.
Ôi, làm ơn đừng hôn em nữa.
← anymore: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với anymore