anything trong ngữ cảnh
anything = vật gì
Câu tiếng Anh
I can't imagine anything more enchanting than inviting all of you, but I'm afraid this pleasure must be denied me.
Nghĩa tiếng Việt
Không thể tưởng tượng được điều gì vui hơn nếu có thể mời tất cả các cô cùng đi, nhưng tôi e rằng niềm vui lớn này đã từ chối tôi.
← anything: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với anything