anything trong ngữ cảnh
anything = vật gì
Câu tiếng Anh
I can't think of anything more boring or tiresome than what you've been through,
Nghĩa tiếng Việt
Em không thể nghĩ ra việc gì buồn chán hơn việc anh đang chịu đựng,
← anything: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với anything