anything trong ngữ cảnh
anything = vật gì
Câu tiếng Anh
I'm not selling anything but plain old-fashioned Americanism.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi chẳng bán gì ngoài câu từ giản đơn lỗi thời đặc chất Mỹ.
← anything: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với anything