anything trong ngữ cảnh
anything = vật gì
Câu tiếng Anh
I wouldn't want to do anything behind his back.
Nghĩa tiếng Việt
Em không muốn làm chuyện gì sau lưng anh ấy.
← anything: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với anything
anything = vật gì
I wouldn't want to do anything behind his back.
Em không muốn làm chuyện gì sau lưng anh ấy.
← anything: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với anything