anything trong ngữ cảnh
anything = vật gì
Câu tiếng Anh
They've got dozens of aeroplanes to our one... and tanks that'll go over anything.
Nghĩa tiếng Việt
Họ có máy bay nhiều hơn chúng ta hàng chục lần... và những chiếc xe tăng sẽ đè bẹp mọi thứ.
← anything: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với anything