eword.vn

anything trong ngữ cảnh

anything = vật gì

Câu tiếng Anh

Well, I tried to tell you about this the other night, but... you were so upset, and every time I tried to say anything, you cut me off.

Nghĩa tiếng Việt

Chà, em đã tính cố nói với anh chuyện này tối hôm đó, nhưng... Em thấy anh quá buồn phiền, rồi mỗi lần định nói thì anh lại cắt ngang.

← anything: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với anything