apart trong ngữ cảnh
apart = về một bên
Câu tiếng Anh
Apart from you, I don't think anybody in the world knows the way to him.
Nghĩa tiếng Việt
Ngoài anh ra, tôi không nghĩ còn ai biết đường tìm nó cả.
← apart: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với apart