eword.vn

apart trong ngữ cảnh

apart = về một bên

Câu tiếng Anh

I know about the strain of our different lives, our lives apart.

Nghĩa tiếng Việt

Anh biết áp lực cuộc sống khác nhau, cuộc sống cách xa nhau của chúng ta.

← apart: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với apart