eword.vn

apart trong ngữ cảnh

apart = về một bên

Câu tiếng Anh

We're a breed apart from the rest of humanity, we theatre folk.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng ta, dân kịch nghệ, là một loại người khác với những người còn lại.

← apart: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với apart