applaud trong ngữ cảnh
applaud = vỗ tay hoan nghênh
Câu tiếng Anh
But I tell you, they won't wait till the end, they'll applaud in the middle!
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng tôi đảm bảo khán giả sẽ không chờ cho đến hết, họ sẽ vỗ tay ngay ở giữa chừng!
← applaud: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với applaud