apprentice trong ngữ cảnh
apprentice = người học việc
Câu tiếng Anh
My apprentice, Conseil;
Nghĩa tiếng Việt
người học việc của tôi, Conseil.
← apprentice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với apprentice
apprentice = người học việc
My apprentice, Conseil;
người học việc của tôi, Conseil.
← apprentice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với apprentice