approved trong ngữ cảnh
approved = được tán thành
Câu tiếng Anh
Tom approved.
Nghĩa tiếng Việt
Tom đã phê duyệt.
← approved: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với approved
approved = được tán thành
Tom approved.
Tom đã phê duyệt.
← approved: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với approved