archive trong ngữ cảnh
archive = tài liệu
Câu tiếng Anh
The Archive has preserved it and restored its original colour tints.
Nghĩa tiếng Việt
Bản in duy nhất còn sót lại, được lưu giữ tại Cơ quan Lưu trữ Quốc gia BFI, đã bị hư hỏng nghiêm trọng.
← archive: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với archive