archives trong ngữ cảnh
archives = văn thư lưu trữ
Câu tiếng Anh
We'll painstakingly compare the results against our archives in hopes of finding something that can be used to solve this case.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi sẽ so sánh cẩn thận kết quả với hồ sơ lưu trữ của chúng tôi, hi vọng sẽ tìm được gì đó có thể phá được vụ này.
← archives: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với archives