eword.vn

area trong ngữ cảnh

area = diện tích

Câu tiếng Anh

Do you know that you are in an area prohibited to all but members of the forces of His Imperial Majesty Kaiser Wilhelm II?

Nghĩa tiếng Việt

- Tôi bơi. Ông đang ở trong vùng cấm tất cả mọi người... ngoại trừ quân đội của Hoàng đế Kaiser Wilhelm Đệ Nhị.

← area: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với area