arena trong ngữ cảnh
arena = trường đấu
Câu tiếng Anh
Master, it will heal but you've fought in the arena for the last time.
Nghĩa tiếng Việt
Chủ nhân, vết thương rồi sẽ lành... Nhưng đây là lần cuối cùng anh ra đấu trường.
← arena: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với arena