arena trong ngữ cảnh
arena = trường đấu
Câu tiếng Anh
My money is in the strongroom at the arena.
Nghĩa tiếng Việt
Tiền mặt ta cất trong kho tại đấu trường rồi.
← arena: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với arena
arena = trường đấu
My money is in the strongroom at the arena.
Tiền mặt ta cất trong kho tại đấu trường rồi.
← arena: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với arena