arena trong ngữ cảnh
arena = trường đấu
Câu tiếng Anh
Sentenced to be trained for the arena.
Nghĩa tiếng Việt
Tuyên án đưa hắn đến lò đào tạo đấu sĩ.
← arena: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với arena
arena = trường đấu
Sentenced to be trained for the arena.
Tuyên án đưa hắn đến lò đào tạo đấu sĩ.
← arena: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với arena