arithmetic trong ngữ cảnh
arithmetic = số học
Câu tiếng Anh
Is that arithmetic too?
Nghĩa tiếng Việt
Đó cũng là số học ư?
← arithmetic: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với arithmetic
arithmetic = số học
Is that arithmetic too?
Đó cũng là số học ư?
← arithmetic: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với arithmetic