eword.vn

arm trong ngữ cảnh

arm = cánh tay

Câu tiếng Anh

How'd you like to have the bullet they took out of my arm?

Nghĩa tiếng Việt

Chú em thấy sao khi sở hữu viên đạn lấy ra từ cánh tay anh?

← arm: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với arm