eword.vn

arm trong ngữ cảnh

arm = cánh tay

Câu tiếng Anh

You're bluffing. You know I can't beat you up because of your arm.

Nghĩa tiếng Việt

Mày biết tao sẽ không đánh mày vì tay mày thế kia.

← arm: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với arm