eword.vn

armchair trong ngữ cảnh

armchair = ghế bành

Câu tiếng Anh

Fine, I'll buy myself a comfortable armchair... playing cards, a few books, English cigarettes.

Nghĩa tiếng Việt

Hay quá! Tôi sẽ mua một ghế bành. Một ghế bành thoải mái, và...

← armchair: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với armchair