eword.vn

army trong ngữ cảnh

army = quân đội

Câu tiếng Anh

I'm gonna make this squad the finest party of men in the American Army.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi sẽ làm cho chi đội này thành một chi đội giỏi nhất trong Quân đội Hoa Kỳ.

← army: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với army