eword.vn

army trong ngữ cảnh

army = quân đội

Câu tiếng Anh

... willyoushowasmuch spiritagainst the Spartan army... ... asagainstoneSpartanwoman?

Nghĩa tiếng Việt

Các người có đủ tinh thần chống lại đạo quân xứ Sparte... như là hùng hổ với một thiếu nữ không?

← army: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với army