eword.vn

army trong ngữ cảnh

army = quân đội

Câu tiếng Anh

You don't have to become an officer now, Milt, now that Dana's out of the army.

Nghĩa tiếng Việt

Bây giờ anh không cần phải làm một sĩ quan bởi vì Dana đã rời quân đội rồi.

← army: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với army