Trang chủ › army › Ngữ cảnh › Câu army trong ngữ cảnh army = quân đội Câu tiếng Anh You're in the army now. Nghĩa tiếng Việt♫ Bây giờ bạn đã là lính. ← army: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với army