around trong ngữ cảnh
around = xung quanh
Câu tiếng Anh
And isn't that you jumping around in a girdle in all those ads in magazines?
Nghĩa tiếng Việt
Vàkhôngphảicônhảy lòng vòng trong 1 vòng đai trên tất cả quảng cáo của tạp chí sao?
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around