around trong ngữ cảnh
around = xung quanh
Câu tiếng Anh
Anyway, let me show you around the interesting parts of Osaka
Nghĩa tiếng Việt
Dù sao thì hãy để tôi chỉ cô xem những nơi thú vị ở Osaka.
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around