around trong ngữ cảnh
around = xung quanh
Câu tiếng Anh
But I know some of the guys she played around with, so don't tell me.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng tôi có quen vài gã mà bả có dan díu, vậy nên đừng có nói với tôi.
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around