around trong ngữ cảnh
around = xung quanh
Câu tiếng Anh
Come around and tell me the story of your life sometime.
Nghĩa tiếng Việt
Khi nào quay lại và kể cho tôi chuyện của anh nhé.
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around
around = xung quanh
Come around and tell me the story of your life sometime.
Khi nào quay lại và kể cho tôi chuyện của anh nhé.
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around