eword.vn

around trong ngữ cảnh

around = xung quanh

Câu tiếng Anh

Got a lot of hills around him one mile high... so you climb and climb...

Nghĩa tiếng Việt

Quanh đó có nhiều đồi cao đến một dặm. -Vì thế ông chỉ có leo và leo...

← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around