eword.vn

around trong ngữ cảnh

around = xung quanh

Câu tiếng Anh

I don't care about his wife, but it bothers me to see him fool around with Kinuko.

Nghĩa tiếng Việt

Cháu cũng chẳng quan tâm vợ anh ấy. Nhưng nó làm khổ cháu Khi thấy anh chơi đùa với Kinuko.

← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around