eword.vn

around trong ngữ cảnh

around = xung quanh

Câu tiếng Anh

I sense some danger around me.

Nghĩa tiếng Việt

Em cảm thấy một số nguy hiểm xung quanh em.

← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around