eword.vn

around trong ngữ cảnh

around = xung quanh

Câu tiếng Anh

I suppose from now on, there'll be lots of changes around here.

Nghĩa tiếng Việt

Con cho rằng từ nay trở đi, sẽ có rất nhiều thay đổi xung quanh đây.

← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around