eword.vn

around trong ngữ cảnh

around = xung quanh

Câu tiếng Anh

Little beasts that run around in packs like coyotes.

Nghĩa tiếng Việt

Những con vật nhỏ chạy thành đàn.

← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around