around trong ngữ cảnh
around = xung quanh
Câu tiếng Anh
-Looking around.
Nghĩa tiếng Việt
- Nhìn xung quanh.
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around
around = xung quanh
-Looking around.
- Nhìn xung quanh.
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around