around trong ngữ cảnh
around = xung quanh
Câu tiếng Anh
Mr. Mars around?
Nghĩa tiếng Việt
Có ông Mars ở đây không?
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around
around = xung quanh
Mr. Mars around?
Có ông Mars ở đây không?
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around