around trong ngữ cảnh
around = xung quanh
Câu tiếng Anh
My, my, my! Such a lot of guns around town and so few brains.
Nghĩa tiếng Việt
Có quá nhiều súng trong thị trấn này và cũng có một vài gã điên.
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around