eword.vn

around trong ngữ cảnh

around = xung quanh

Câu tiếng Anh

Now, look why are you following Kate around?

Nghĩa tiếng Việt

Giờ, nghe này tại sao mày lại đi luẩn quẩn theo Kate hả?

← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around