eword.vn

around trong ngữ cảnh

around = xung quanh

Câu tiếng Anh

Now, there's a Iot of folks around that don't believe in Santa claus.

Nghĩa tiếng Việt

Ngày nay, có rất nhiều người không tin vào Ông già Noel.

← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around