eword.vn

around trong ngữ cảnh

around = xung quanh

Câu tiếng Anh

Now turn around and head for the door.

Nghĩa tiếng Việt

Bây giờ quay lại và đi về phía cửa.

← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around