around trong ngữ cảnh
around = xung quanh
Câu tiếng Anh
Now turn around... and let me look you over.
Nghĩa tiếng Việt
Nào,đi đi... để cha nhìn theo bước đi của con.
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around
around = xung quanh
Now turn around... and let me look you over.
Nào,đi đi... để cha nhìn theo bước đi của con.
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around